VĐQG Israel, vòng 10

Hap. Beer Sheva

01/11
01:30

-

Maccabi TA

- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Hap. Beer Sheva: 60%
Hòa: 20%
Maccabi TA: 20%
17/05 Maccabi TA 1 - 1 Hap. Beer Sheva
21/04 Maccabi TA 1 - 3 Hap. Beer Sheva
18/04 Hap. Beer Sheva 1 - 0 Maccabi TA
09/01 Maccabi TA 1 - 0 Hap. Beer Sheva
26/09 Hap. Beer Sheva 2 - 0 Maccabi TA
- PHONG ĐỘ HAP. BEER SHEVA
27/10 Villarreal 2 - 2 Hap. Beer Sheva
22/10 Hapoel Jerusalem 1 - 4 Hap. Beer Sheva
18/10 Hap. Beer Sheva 1 - 1 Sektzia Nes Tziona
14/10 Hap. Beer Sheva 1 - 1 Lech Poznan
11/10 Hap. Beer Sheva 2 - 2 Hapoel Haifa
- PHONG ĐỘ MACCABI TA
25/10 Maccabi TA 3 - 0 Maccabi Netanya
16/10 Bnei Sakhnin 0 - 1 Maccabi TA
11/10 Maccabi TA 3 - 0 Hapoel Tel Aviv
02/10 Maccabi Haifa 2 - 0 Maccabi TA
18/09 Maccabi TA 4 - 0 Beitar Jerusalem
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
2. Maccabi TA 9 7 1 1 25 3 5 0 0 18 1 2 1 1 7 2 24 22
4. Hap. Beer Sheva 9 5 2 2 20 11 1 2 2 6 7 4 0 0 14 4 18 17